sinh ngữ

Học thuật
Thân thiện
sinh ngữ

Một sinh viên đang học sinh ngữ mới qua sách giáo khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ đang được sử dụng phổ biến, đời sống trong cộng đồng: Chỉ một ngôn ngữ đang thông dụng, được nói viết bởi nhân dân một nước hoặc một cộng đồng tại thời điểm hiện tại, trái ngược với ngôn ngữ đã chết (tử ngữ).
    • Môn học ngoại ngữ được giảng dạy trong nhà trường: Trong ngữ cảnh giáo dục, "sinh ngữ" thường dùng để chỉ các môn học về ngôn ngữ nước ngoài còn đang phổ biến trên thế giới (như tiếng Anh, tiếng Pháp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng Việt một sinh ngữ lịch sử phát triển lâu đời. (Tiếng Việt một ngôn ngữ sống lịch sử phát triển lâu đời.)
    • Trong chương trình phổ thông, học sinh thường phải học ít nhất một sinh ngữ. (Trong chương trình phổ thông, học sinh thường phải học ít nhất một môn ngoại ngữ.)
    • Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cả tử ngữ lẫn sinh ngữ. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cả ngôn ngữ đã chết lẫn ngôn ngữ đang sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử nhân sinh ngữ": chỉ người tốt nghiệp đại học chuyên ngành ngôn ngữ (thường ngoại ngữ).

    • Anh ấy một cử nhân sinh ngữ Anh. (Anh ấy một người tốt nghiệp cử nhân ngành tiếng Anh.)
  • "khoa sinh ngữ": tên gọi của khoa đào tạo ngoại ngữ trong một số trường đại học.

    • ấy từng trưởng khoa Sinh ngữ của trường Đại học Tổng hợp. ( ấy từng trưởng khoa Ngoại ngữ của trường Đại học Tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại ngữ (danh từ): ngôn ngữ của một nước khác, không phải tiếng mẹ đẻ. "Sinh ngữ" trong ngữ cảnh giáo dục thường đồng nghĩa với "ngoại ngữ".
  • Tử ngữ (danh từ): ngôn ngữ không còn được sử dụng như một phương tiện giao tiếp hằng ngày trong cộng đồng nào nữa ( dụ: tiếng Latinh cổ), trái nghĩa với "sinh ngữ".
  • Ngôn ngữ sống (cụm danh từ): cách diễn đạt khác của "sinh ngữ" theo nghĩa đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ đang sống: (cụm từ) nhấn mạnh tính chất còn hiện hành phát triển.
  • Ngoại ngữ: (danh từ) khi "sinh ngữ" được dùng với nghĩa môn học.
Từ trái nghĩa
  • Tử ngữ: ngôn ngữ đã chết, không còn ai sử dụng để giao tiếp thông thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sinh ngữ" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "ngoại ngữ" để chỉ các môn học ngôn ngữ, dùng cụm từ "ngôn ngữ đang sống" hoặc "ngôn ngữ hiện đại" để chỉ các ngôn ngữ còn thông dụng.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn phong hành chính, giáo dục hoặc các văn bản học thuật về ngôn ngữ.
sinh ngữ

Một sinh viên đang học sinh ngữ mới qua sách giáo khoa.

  1. Tiếng nói đang thông dụng của nhân dân một nước.